bõ ghét
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Làm một việc gì đó để thỏa mãn, để hả cơn giận, cơn bực tức đang có: Hành động nhằm giải tỏa cảm xúc tiêu cực (như ghét, tức, giận) đang tích tụ trong lòng, khiến người ta cảm thấy nhẹ nhõm, đỡ bức bối hơn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy bị đối xử bất công, nên đã lên mạng viết bài chỉ trích cho bõ ghét.
- Thấy tên lừa đảo bị bắt, nhiều người reo hò bõ ghét.
- Cô ấy ngồi một mình, vừa khóc vừa kể lể cho bõ ghét nỗi lòng mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bõ ghét" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động giải tỏa cảm xúc mạnh như: chửi, mắng, đánh, trút giận, nói ra, kể lể...
- Cứ nói hết ra đi cho bõ ghét, đừng giữ trong lòng.
- Nó hư quá, đánh cho một trận bõ ghét mới được.
Biến thể và từ gần giống
- Bõ tức: Cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc thỏa mãn cơn tức giận.
- La lên một tiếng cho bõ tức.
- Hả giận / Hả cơn giận: Làm cho cơn giận nguôi ngoai, thỏa mãn.
- Làm thế chỉ đủ để hả giận trong chốc lát.
Từ đồng nghĩa
- Thỏa mãn (cơn giận/ sự bực tức): Làm cho cảm xúc tiêu cực được dịu đi.
- Giải tỏa (cảm xúc): Làm cho cảm xúc bị dồn nén được thoát ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một thành ngữ cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Bõ công: Thỏa đáng, xứng đáng với công sức đã bỏ ra (thường mang nghĩa tích cực).
- Thu hoạch được mùa bội thu thế này thì bõ công chăm sóc.
- Đã nư / Đã đời: Thỏa mãn, cảm thấy sướng (vì được làm điều mình muốn, thường là trả thù hoặc trừng phạt).
- Thằng ấy bị phạt đã đời vì tội nói dối.